menu_book
見出し語検索結果 "rau ngò" (1件)
日本語
名コリアンダー、パクチー
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
swap_horiz
類語検索結果 "rau ngò" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "rau ngò" (1件)
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)