ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "rau ngò" (1件)
rau ngò

日本語
名コリアンダー、パクチー
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
類語検索結果 "rau ngò" (1件)
rau ngót

日本語
名アマメシバ
フレーズ検索結果 "rau ngò" (1件)
Tôi rắc một ít rau ngò lên phở.
フォーに少しパクチーをのせる。
